Địa chỉ
Số 5, Đường Thẩm Minh, Quận Dư Hồng, Thành phố Thẩm Dương, Tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc
Di động
Với dòng sản phẩm sơn phủ toàn diện của mình, chúng tôi mang đến cho quý khách một tầm nhìn kiến trúc độc đáo và ấn tượng.
Sản phẩm tập trung vào bốn ưu điểm cốt lõi: chống gỉ hiệu quả, thân thiện với môi trường, thi công thuận tiện và khả năng chống chịu thời tiết vượt trội, khắc phục nhược điểm gây ô nhiễm của các loại sơn gốc dung môi truyền thống. Sản phẩm thích ứng với nhiều loại nền kim loại khác nhau, chống lại sự xâm thực của độ ẩm và muối biển, cân bằng giữa chức năng bảo vệ và thẩm mỹ, là giải pháp chống gỉ thân thiện với môi trường được ưu tiên lựa chọn trong mua sắm công nghiệp toàn cầu.
Giới thiệu sản phẩm
Sơn chống gỉ gốc acrylic gốc nước là một lớp phủ bảo vệ kim loại thân thiện với môi trường, sử dụng nhựa acrylic gốc nước làm thành phần chính. Sản phẩm tập trung vào bốn ưu điểm cốt lõi: chống gỉ hiệu quả, thân thiện với môi trường, thi công thuận tiện và khả năng chịu thời tiết xuất sắc, khắc phục nhược điểm gây ô nhiễm của các loại sơn gốc dung môi truyền thống. Sản phẩm thích ứng với nhiều loại nền kim loại khác nhau, chống lại sự xâm thực của độ ẩm và muối biển, cân bằng giữa chức năng bảo vệ và tính thẩm mỹ — là giải pháp chống gỉ thân thiện với môi trường được ưu tiên lựa chọn trong mua sắm công nghiệp toàn cầu.
Đặc điểm sản phẩm
1. Bảo vệ môi trường & An toàn
2. Thi công & Trang trí
3. Hiệu quả chi phí & Tính thực tiễn

Thông số kỹ thuật và tham số
Tên tham số |
Giá trị tham số |
Thời gian khô bề mặt (nhiệt độ phòng) |
≤8 giờ |
Thời gian khô thực tế (nhiệt độ phòng) |
≤48 giờ |
Thời gian đóng rắn hoàn toàn |
7 ngày (nhiệt độ phòng) |
Hàm lượng VOC (loại không dung môi) |
≤50 g/L |
Độ lưu động ban đầu |
≥140 mm |
Độ cứng bút chì (trầy xước) |
≥3H |
Khả năng chống mài mòn (750 g/500 vòng) |
≤0,03 g |
Sức mạnh nén |
≥80 MPa |
Độ bám dính (phương pháp cắt chéo) |
Nhóm 1 |
Cường độ liên kết kéo |
≥2,0 MPa |
Khả năng chịu va đập (quả bóng thép 1000 g) |
Bề mặt không nứt vỡ hoặc bong tróc |
Liều lượng lý thuyết |
0,8–1,0 kg/m² ㎡ (tính theo độ dày màng 0,6 mm) |
Hạn sử dụng |
12 tháng (đậy kín và bảo quản ở nơi mát, khô ráo) |
Quy cách đóng gói |
Hai thành phần, 24 kg/bộ (Thành phần A: 20 kg + Thành phần B: 4 kg), 40 bộ/palet |
Các tình huống ứng dụng
Thiết bị công nghiệp: Phù hợp cho thiết bị nhà máy, máy công cụ, đường ống, chống ăn mòn trong xưởng, ngăn ngừa lão hóa thiết bị.
Kết cấu thép công trình: Phù hợp cho xưởng sản xuất, cầu, lan can an toàn, chịu được gió, mưa và muối biển ngoài trời, đảm bảo an toàn công trình.
Vận tải & Máy móc nông nghiệp: Phù hợp cho máy móc nông nghiệp, máy móc xây dựng, phụ kiện tàu thủy, chịu được môi trường ngoài trời khắc nghiệt.
Thiết bị kim khí dân dụng: Phù hợp cho phụ kiện cửa và cửa sổ, sản phẩm nghệ thuật sắt, cân bằng giữa khả năng chống gỉ và tính trang trí, thích ứng với các tình huống dân dụng.
Ứng dụng đặc biệt: Kháng muối phun cho khu vực ven biển, kháng ăn mòn cho khu vực công nghiệp, kháng đóng băng cho khu vực nhiệt độ thấp, thân thiện với môi trường cho khu vực trong nhà. 


Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Nhận thức cơ bản
Câu hỏi: Những ưu điểm cốt lõi của sản phẩm so với sơn chống gỉ gốc nước thông thường là gì?
Trả lời: Dựa trên đặc tính của nhựa acrylic, sản phẩm có khả năng chịu thời tiết tốt hơn, chống lão hóa và giữ màu tốt hơn, độ bám dính mạnh hơn, tuổi thọ chống gỉ dài hơn, thích ứng với nhiều điều kiện khắc nghiệt hơn.
Câu hỏi: Sản phẩm có thể sử dụng trên những loại bề mặt nền nào? Đối với lớp gỉ nhẹ, có cần loại bỏ hoàn toàn gỉ không?
Trả lời: Thích ứng với nhiều loại bề mặt kim loại; không cần loại bỏ hoàn toàn lớp gỉ nhẹ, sản phẩm có khả năng thấm sâu và chuyển hóa gỉ, thực hiện tích hợp đồng thời "loại bỏ gỉ + chống gỉ".
Câu hỏi: Tiêu chuẩn môi trường của sản phẩm có đáp ứng yêu cầu toàn cầu không? Hàm lượng VOC có thể điều chỉnh được không?
A: Đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu, có thể đáp ứng các yêu cầu của châu Âu và Mỹ; hỗ trợ tùy chỉnh hàm lượng VOC, thích nghi với các tiêu chuẩn khu vực khác nhau.
2. Liên quan đến thi công
Q: Có yêu cầu nào về nhiệt độ thi công không? q: Nhiệt độ thấp có ảnh hưởng đến hiệu quả không?
A: Nhiệt độ thích hợp là 5–35℃; thời gian khô bề mặt sẽ kéo dài ở nhiệt độ thấp, nhưng sẽ không ảnh hưởng đến hiệu quả chống gỉ cuối cùng.
Q: Cần sơn bao nhiêu lớp? Sau bao lâu thì có thể đưa vào sử dụng?
A: 2 lớp trong điều kiện thông thường, 3 lớp trong điều kiện khắc nghiệt; thời gian khô thực tế là 24 giờ, thời gian đóng rắn hoàn toàn là 7 ngày, sau đó có thể đưa vào sử dụng.
Q: Làm thế nào để xử lý hiện tượng nổi bọt và bong tróc sau khi thi công?
A: Loại bỏ phần bị lỗi, làm sạch và làm khô bề mặt, sau đó sơn lại; đảm bảo môi trường thi công và độ dày lớp sơn đáp ứng yêu cầu.
3. Mua sắm & Bảo trì
Câu hỏi: Sản phẩm được đóng gói như thế nào? Có thuận tiện cho vận chuyển quốc tế không?
A: Có sẵn loại 20 kg/thùng và 25 kg/thùng, phù hợp cho vận chuyển bằng container, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ vận chuyển toàn cầu.
Câu hỏi: Làm cách nào để bảo dưỡng hàng ngày? Làm cách nào để xử lý các hư hỏng cục bộ?
A: Làm sạch bụi và dầu hàng ngày, các hư hỏng cục bộ có thể được sửa chữa trực tiếp mà không cần loại bỏ trên diện rộng.
H: Sản phẩm có hỗ trợ tùy chỉnh theo hình thức OEM/ODM không?
A: Có, hỗ trợ tùy chỉnh công thức, màu sắc và bao bì, đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa của người mua toàn cầu.
Số 5, Đường Thẩm Minh, Quận Dư Hồng, Thành phố Thẩm Dương, Tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc
Với dòng sản phẩm sơn phủ toàn diện của mình, chúng tôi mang đến cho quý khách một tầm nhìn kiến trúc độc đáo và ấn tượng.