Địa chỉ
Số 5, Đường Thẩm Minh, Quận Dư Hồng, Thành phố Thẩm Dương, Tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc
Di động
Với dòng sản phẩm sơn phủ toàn diện của mình, chúng tôi mang đến cho quý khách một tầm nhìn kiến trúc độc đáo và ấn tượng.
Nó có thể tạo thành một lớp phủ bóng mượt, liền mạch như gương nhờ tính lưu động tự nhiên của chính nó, tích hợp khả năng chống mài mòn, chống nén, chống ăn mòn và bảo vệ môi trường. Sản phẩm gồm hai dòng: không dung môi (thân thiện với môi trường, phù hợp cho sử dụng trong nhà) và có dung môi (chống chịu thời tiết, phù hợp cho sử dụng ngoài trời), hỗ trợ công thức tùy chỉnh và đáp ứng đa dạng nhu cầu về sàn đạt tiêu chuẩn cao trên toàn thế giới.
Giới thiệu sản phẩm
Sơn sàn tự san phẳng epoxy là loại sơn sàn hiệu suất cao hai thành phần, có nhựa epoxy làm nguyên liệu nền. Nhờ tính lưu động riêng, sản phẩm có thể tạo thành lớp phủ liền mạch bóng gương, tích hợp các đặc tính chống mài mòn, chịu nén, chống ăn mòn và thân thiện với môi trường. Sản phẩm gồm hai dòng: không dung môi (thân thiện môi trường, phù hợp cho trong nhà) và có dung môi (chống chịu thời tiết, phù hợp cho ngoài trời); hỗ trợ công thức tùy chỉnh, đáp ứng đa dạng nhu cầu sàn tiêu chuẩn cao trên toàn thế giới.
Đặc điểm sản phẩm
1. Ưu điểm hiệu năng cốt lõi
Khả năng tự san phẳng xuất sắc: Công thức có độ lưu động cao, tự san phẳng trong quá trình thi công, sai số độ phẳng ≤0,5 mm/2 m, hiệu ứng bóng gương, liền mạch và thẩm mỹ.
Chống mài mòn & chịu nén vượt trội: Độ cứng ≥3H, cường độ nén ≥80 MPa, chịu được thiết bị nặng, tuổi thọ sử dụng trong nhà từ 10–15 năm, ngoài trời từ 8–12 năm.
Khả năng kháng ăn mòn tuyệt vời: Chống chịu axit, kiềm, dầu và dung môi, thích hợp cho xưởng hóa chất và phòng thí nghiệm.
Tương thích với môi trường: Loại không dung môi, hàm lượng VOC thấp, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu, phù hợp cho bệnh viện và nhà máy thực phẩm.
Vệ sinh & Bảo trì Dễ dàng: Bề mặt đặc chắc, chống bám bụi và kháng khuẩn, vệ sinh hàng ngày bằng khăn ẩm, chi phí bảo trì thấp.
Bám dính mạnh: Bám dính chắc chắn lên nhiều loại nền khác nhau, có thể sử dụng để cải tạo sàn cũ, giúp giảm chi phí.
2. Trang trí & Khả năng thích ứng
Trang trí cao cấp: Kết cấu bóng gương/mờ, nhiều màu sắc tùy chỉnh phong phú, khả năng giữ màu tốt.
Khả năng thích ứng rộng rãi với nhiều không gian: Có thể tùy chỉnh công thức chống tĩnh điện, chịu tải nặng, thích ứng với nhiều tình huống công nghiệp và thương mại khác nhau.
Xây dựng thuận tiện: Thi công hai thành phần, khô bề mặt ≤8 giờ, khô thực tế ≤48 giờ, đông cứng hoàn toàn sau 7 ngày, thời gian kiểm soát được.
Khả năng tùy chỉnh mạnh mẽ: Có thể điều chỉnh độ dày, màu sắc và hiệu suất của màng phủ; hỗ trợ sản xuất theo đơn đặt hàng OEM/ODM, đáp ứng nhu cầu toàn cầu.
3. Thi công & Hiệu quả chi phí
Ngưỡng thi công thấp: Quy trình rõ ràng, đội ngũ thông thường có thể vận hành sau khi được đào tạo; chúng tôi có thể cung cấp hướng dẫn.
Điều kiện thi công linh hoạt: Thích nghi với môi trường thi công trong khoảng nhiệt độ 15–35℃, chỉ cần sử dụng các dụng cụ đơn giản.
Tiết kiệm chi phí: Hiệu quả bề mặt tương đương đá cao cấp, chi phí chỉ bằng 1/4–1/2 so với đá, tuổi thọ dài, tổng chi phí sở hữu thấp. 


Thông số kỹ thuật và tham số
Tên tham số |
Giá trị tham số |
Thời gian khô bề mặt (nhiệt độ phòng) |
≤8 giờ |
Thời gian khô thực tế (nhiệt độ phòng) |
≤48 giờ |
Thời gian đóng rắn hoàn toàn |
7 ngày (nhiệt độ phòng) |
Hàm lượng VOC (loại không dung môi) |
≤50 g/L |
Độ lưu động ban đầu |
≥140 mm |
Độ cứng bút chì (trầy xước) |
≥3H |
Khả năng chống mài mòn (750 g/500 vòng) |
≤0,03 g |
Sức mạnh nén |
≥80 MPa |
Độ bám dính (phương pháp cắt chéo) |
Nhóm 1 |
Cường độ liên kết kéo |
≥2,0 MPa |
Khả năng chịu va đập (quả bóng thép 1000 g) |
Bề mặt không nứt vỡ hoặc bong tróc |
Liều lượng lý thuyết |
0,8–1,0 kg/m² ㎡ (tính theo độ dày màng 0,6 mm) |
Hạn sử dụng |
12 tháng (đậy kín và bảo quản ở nơi mát, khô ráo) |
Quy cách đóng gói |
Hai thành phần, 24 kg/bộ (Thành phần A: 20 kg + Thành phần B: 4 kg), 40 bộ/palet |
Các tình huống ứng dụng
Sản xuất công nghiệp: Phù hợp cho các xưởng điện tử sạch, nhà máy dược phẩm và thực phẩm, phòng thí nghiệm hóa chất, cũng như kho hàng chịu tải nặng, cung cấp giải pháp sàn bền bỉ, an toàn và dễ bảo trì, đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt.
Thương mại & Dân dụng: Phù hợp cho bệnh viện, bãi đậu xe, khu thương mại cao cấp, trường mầm non và sân vận động, mang đến bề mặt lâu dài, vệ sinh và thẩm mỹ, đồng thời nâng cao tính an toàn và chức năng sử dụng.
Cải tạo sàn cũ: Có thể thi công trực tiếp trên nhiều loại sàn hiện có mà không cần phá dỡ quy mô lớn, đảm bảo mức độ gián đoạn tối thiểu. Quá trình cải tạo có thể hoàn tất trong vòng 48 giờ, cho phép sản xuất liên tục hoặc các hoạt động thường ngày diễn ra liền mạch. 
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Nhận thức cơ bản
Câu hỏi: Sự khác biệt giữa sàn epoxy tự san phẳng và sơn sàn epoxy thông thường là gì?
Trả lời: Sự khác biệt cốt lõi nằm ở tính năng tự san phẳng: ① Tự san phẳng trong quá trình thi công, hiệu suất cao hơn và độ phẳng tốt hơn; ② Hiệu ứng liền mạch như gương, trong khi sàn epoxy thông thường có các mối nối; ③ Hiệu năng toàn diện hơn, thích hợp cho các môi trường yêu cầu độ sạch cao và chịu tải trọng nặng.
Câu hỏi: Làm thế nào để lựa chọn giữa loại không dung môi và loại có dung môi?
Trả lời: Lựa chọn dựa trên từng tình huống cụ thể: ① Loại không dung môi thân thiện với môi trường và có hàm lượng VOC thấp, phù hợp cho không gian kín trong nhà; ② Loại có dung môi có khả năng chống chịu thời tiết tốt hơn, thích hợp cho các khu vực ngoài trời chịu tải trọng nặng.
Câu hỏi: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tuổi thọ sử dụng?
A: Chịu ảnh hưởng bởi chất lượng thi công, điều kiện sử dụng và bảo trì; trong điều kiện bình thường, tuổi thọ sử dụng trong nhà là 10–15 năm, ngoài trời là 8–12 năm.
2. Liên quan đến thi công
H: Yêu cầu đối với lớp nền là gì?
A: Các yêu cầu cốt lõi: ① Nền chắc và phẳng, cường độ bê tông ≥C25, thời gian dưỡng hộ 28 ngày; ② Sạch sẽ, độ ẩm ≤5%, độ pH ≤10; ③ Mài nhẵn nền, sửa chữa sàn cũ, phủ chất kết dính bề mặt để tạo nền mịn.
Q: Làm thế nào để tránh xuất hiện bọt khí và chảy xệ trong quá trình thi công?
A: Tránh bằng ba biện pháp: ① Đảm bảo nền khô, để hỗn hợp đứng yên sau khi khuấy để thoát hết khí; ② Kiểm soát độ dày lớp phủ, sử dụng con lăn chống bọt; ③ Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, tránh thi công trong điều kiện độ ẩm cao hoặc gió mạnh.
Q: Sau bao lâu kể từ khi thi công thì người và thiết bị có thể đi lại hoặc đặt lên bề mặt?
A: Khô bề mặt ≤8 giờ, khô thực tế ≤48 giờ để đi lại được, sau 7 ngày mới đạt độ cứng hoàn toàn để đặt thiết bị.
3. Mua sắm & Bảo trì
Q: Sản phẩm được đóng gói như thế nào? Có thuận tiện cho vận chuyển quốc tế không?
A: Hai thành phần, 24 kg/bộ, phù hợp cho vận chuyển container, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ vận chuyển toàn cầu.
Q: Cách bảo dưỡng hàng ngày như thế nào? Có sự khác biệt giữa các tình huống không?
A: Làm sạch hàng ngày bằng khăn ẩm, tránh tiếp xúc với axit và kiềm mạnh; trọng tâm bảo dưỡng có chênh lệch nhẹ tùy trường hợp, nhìn chung rất tiện lợi.
Q: Sản phẩm có hỗ trợ tùy chỉnh không? Có hỗ trợ sản xuất theo thiết kế và nhãn hiệu của khách hàng (OEM/ODM) không?
A: Hỗ trợ tùy chỉnh toàn diện về độ dày màng, màu sắc và tính năng; hỗ trợ sản xuất theo thiết kế và nhãn hiệu của khách hàng (OEM/ODM), đáp ứng nhu cầu toàn cầu.
Số 5, Đường Thẩm Minh, Quận Dư Hồng, Thành phố Thẩm Dương, Tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc
Với dòng sản phẩm sơn phủ toàn diện của mình, chúng tôi mang đến cho quý khách một tầm nhìn kiến trúc độc đáo và ấn tượng.